HNX30 191,34 2,55 1,35
HNX30TRI 244,32 3,26 1,35
Xây dựng 117,62 -0,06 -0,05
Tài chính 192,63 1,94 1,01
HNX Index 107,62 2,03 1,93
Large 163,49 3,59 2,24
Công nghiệp 184,28 1,22 0,67
Mid/Small 159,39 0,87 0,55
VNX50 1.440,25 -13,68 -0,94
VNX Allshare 1.327,26 -9,33 -0,70
UPCoM Index 50,55 -0,03 -0,07
UPCOM Large Index 80,79 0,01 0,01
UPCOM Medium Index 112,96 -0,12 -0,10
UPCOM Small Index 97,54 -0,15 -0,15
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KSK 600 20
SGO 800 14,29
BII 900 12,5
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
THB 17.000 -9,57
MHL 4.800 -9,43
CMI 1.000 -9,09
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
ACB 8.925.712 36.800
SHB 5.821.210 8.200
KLF 4.385.943 2.100
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VNX 900 28,57
NTB 500 25
PVA 500 25
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KHL 200 -33,33
GTT 300 -25
V11 300 -25
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
IDC 7.022.800 20.000
ART 1.833.880 11.900
POW 1.244.770 12.900
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom HBW 6.679.289 18/07/2018
Niêm yết TDT 8.015.040 18/07/2018
Upcom CDP 18.270.000 13/07/2018
Upcom STT 8.000.000 13/07/2018
Upcom X26 5.000.000 09/07/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM FRC 3.000.000 26/07/2018